eastern hemisphere

Học thuật
Thân thiện
eastern hemisphere

The eastern hemisphere includes most of Asia, Africa, and Australia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bán cầu phía đông: Một nửa của Trái Đất nằmphía đông của kinh tuyến gốc (0 độ) phía tây của kinh tuyến 180 độ. Bán cầu này bao gồm phần lớn châu Âu, châu Phi, châu Á châu Đại Dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vietnam is located in the eastern hemisphere. (Việt Nam nằmbán cầu phía đông.)
    • The eastern hemisphere experiences sunrise earlier than the western hemisphere. (Bán cầu phía đông trải nghiệm mặt trời mọc sớm hơn bán cầu phía tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Eastern Hemisphere" (viết hoa): Khi được viết hoa, cụm từ này thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ khu vực địa cụ thể này trên bản đồ thế giới.
    • Many ancient civilizations developed in the Eastern Hemisphere. (Nhiều nền văn minh cổ đại phát triểnBán cầu Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemisphere (n): bán cầu.
    • The Earth is divided into the Northern and Southern Hemispheres. (Trái Đất được chia thành Bán cầu Bắc Bán cầu Nam.)
  • Western hemisphere (n): bán cầu phía tây.
    • The Americas are in the western hemisphere. (Châu Mỹ nằmbán cầu phía tây.)
Từ đồng nghĩa
  • The Old World: Cựu Thế giới (cách gọi lịch sử chỉ châu Âu, châu Á, châu Phi - những lục địa được biết đến bởi người châu Âu trước khi phát hiện ra châu Mỹ). Tuy nhiên, nghĩa này hẹp hơn mang tính lịch sử so với "eastern hemisphere".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.

eastern hemisphere

The eastern hemisphere includes most of Asia, Africa, and Australia.

Noun
  1. bán cầu phía đông

Từ đồng nghĩa